bay rum

bay rum

A barber applies bay rum to a customer's face after a shave.

Định nghĩa

bay rum (Danh từ) - Dầu thơm từ cây sim: "bay rum" một chất lỏng hương thơm, ban đầu được chiết xuất bằng cách chưng cất của cây sim (bayberry tree) với rượu rum. thường được dùng trong nước hoa, mỹ phẩm, hoặc như một loại dầu dưỡng tóc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng bay rum như một loại nước hoa sau cạo râu để làm tươi mát.)
  • (Mùi hương cổ điển của bay rum gợi cho tôi nhớ đến những tiệm cắt tóc xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bay rum cologne": nước hoa bay rum, một loại nước hoa nam tính phổ biến từ thế kỷ 19.
    • He prefers bay rum cologne over modern perfumes. (Anh ấy thích nước hoa bay rum hơn các loại nước hoa hiện đại.)
  • "bay rum hair tonic": dầu dưỡng tóc bay rum, giúp làm sạch tạo hương thơm cho tóc.
    • The barber applied bay rum hair tonic to his customer's scalp. (Người thợ cắt tóc thoa dầu dưỡng tóc bay rum lên da đầu của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bayberry (danh từ): cây sim, loại cây được dùng để chiết xuất bay rum.
    • The bayberry tree is native to North America. (Cây sim nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Rum (danh từ): rượu rum, một loại đồ uống cồn được chưng cất từ mía, thành phần chính trong quá trình sản xuất bay rum.
Từ đồng nghĩa
  • Aftershave: nước hoa sau cạo râu (một sản phẩm tương tự về mục đích sử dụng).
  • Cologne: nước hoa (nói chung, nhưng bay rum một loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bay rum", đây một danh từ chỉ sản phẩm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "bay rum". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "bay rum" thường gắn liền với hình ảnh nam tính truyền thống.